county palatine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lãnh thổ của sứ quân: Một khu vực lãnh thổ trong lịch sử Anh, nơi người cai trị (thường là một quý tộc có tước hiệu như Bá tước hoặc Công tước) được nhà vua trao quyền lực đặc biệt, gần như quyền lực của một vị vua trong lãnh địa của mình. Người cai trị này có quyền hành chính, tư pháp và đôi khi cả quyền đúc tiền riêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The County Palatine of Chester had its own courts and legal system. (Lãnh thổ của sứ quân Chester có hệ thống tòa án và pháp luật riêng.)
- Durham was historically a county palatine, ruled by the Prince-Bishops. (Durham trong lịch sử là một lãnh thổ của sứ quân, được cai trị bởi các Giám mục-Vương tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "County palatine jurisdiction": thẩm quyền tư pháp đặc biệt của một lãnh thổ sứ quân.
- The case was heard under county palatine jurisdiction, not common law. (Vụ án được xét xử dưới thẩm quyền của lãnh thổ sứ quân, không phải luật thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Palatinate (n): Một từ đồng nghĩa, cũng chỉ một lãnh thổ hoặc khu vực được cai trị bởi một sứ quân (count palatine). Đôi khi được viết hoa ("the Palatinate") để chỉ các lãnh thổ cụ thể trong lịch sử châu Âu.
- Count palatine (n): Người cai trị (sứ quân) của một "county palatine".
Từ đồng nghĩa
- Palatinate: Lãnh địa của sứ quân.
- Seigniory: Lãnh địa phong kiến (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm).
Lưu ý về cách dùng
- "County palatine" là một thuật ngữ lịch sử và pháp lý đặc thù, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về lịch sử nước Anh thời trung cổ và đầu hiện đại.
- Không nên nhầm lẫn với "county" thông thường (hạt, quận) trong hệ thống hành chính hiện đại.
Noun
- lãnh thổ của sứ quân